francis of assisi

Định nghĩa

Danh từ riêng - Francis of Assisi (Thánh Phanxicô thành Assisi) một tu người Ý thuộc Giáo hội Công giáo La , sống từ năm 1181 đến 1226. Ông người sáng lập Dòng Anh Em Hèn Mọn (Dòng Phanxicô), một dòng tu nổi tiếng với lối sống khó nghèo, khiêm nhường yêu thương thiên nhiên.

dụ sử dụng
  • (Thánh Phanxicô thành Assisi được biết đến tình yêu của ngài dành cho động vật thiên nhiên.)
  • (Nhiều nhà thờ trên khắp thế giới được đặt theo tên của Thánh Phanxicô thành Assisi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The prayer of Francis of Assisi": Kinh hòa bình của Thánh Phanxicô, một bài kinh nổi tiếng cầu nguyện cho sự hòa hợp.

    • The prayer of Francis of Assisi is often recited in peace movements. (Kinh hòa bình của Thánh Phanxicô thường được đọc trong các phong trào hòa bình.)
  • "The feast of Francis of Assisi": Ngày lễ kính Thánh Phanxicô, được tổ chức vào ngày 4 tháng 10 hàng năm.

    • On the feast of Francis of Assisi, many churches bless animals. (Vào ngày lễ kính Thánh Phanxicô, nhiều nhà thờ làm phép cho động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Franciscan (Danh từ/Tính từ): thuộc về Dòng Phanxicô hoặc tu dòng này.

    • The Franciscan order follows the teachings of Francis of Assisi. (Dòng Phanxicô tuân theo giáo huấn của Thánh Phanxicô thành Assisi.)
  • Assisi (Danh từ riêng): tên một thị trấn ở Ý, nơi sinh của Thánh Phanxicô.

    • Assisi is a popular pilgrimage site for Catholics. (Assisi một địa điểm hành hương nổi tiếng của người Công giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Saint Francis: Thánh Phanxicô (cách gọi tắt phổ biến).
  • The patron saint of animals: Vị thánh bảo trợ của động vật (do lòng yêu thương thiên nhiên của ngài).
Các cụm từ liên quan
  • "St. Francis of Assisi": cách viết tắt với chữ "St." (Saint) thường dùng trong văn bản tôn giáo.
    • St. Francis of Assisi is one of the most beloved saints in Christianity. (Thánh Phanxicô thành Assisi một trong những vị thánh được yêu mến nhất trong Kitô giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have the spirit of Francis of Assisi": tinh thần khiêm nhường yêu thương như Thánh Phanxicô.
    • She lives a simple life, truly having the spirit of Francis of Assisi. ( ấy sống một cuộc đời giản dị, thực sự tinh thần của Thánh Phanxicô thành Assisi.)